统属

统属
tǒngshǔ
thống thuộc

thống thuộc; trực thuộc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thống thuộc; trực thuộc

    • Tất cả những thứ này đều thuộc về anh ấy.

  2. danh từ

    trực thuộc; hệ thống chỉ huy

    • Mối quan hệ thống thuộc của bộ phận này rất rõ ràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.