绝活
绝活
tuyệt hoạt
chuyên ngành; chuyên môn; chuyên nghiệp
2 nghĩa#49234
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuyên ngành; chuyên môn; chuyên nghiệp
- 。
Anh ấy có rất nhiều tài lẻ.
- 貳名danh từ
kỹ năng độc đáo; tuyệt kỹ
- 。
Anh ấy có một kỹ năng độc đáo.
Đang tải…
绝活
Phồn thể絕活
tuyệt hoạt
chuyên ngành; chuyên môn; chuyên nghiệp
2 nghĩa#49234
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuyên ngành; chuyên môn; chuyên nghiệp
- 。
Anh ấy có rất nhiều tài lẻ.
- 貳名danh từ
kỹ năng độc đáo; tuyệt kỹ
- 。
Anh ấy có một kỹ năng độc đáo.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt