Tới nội dung chính

绝活

绝活
juéhuó
tuyệt hoạt

chuyên ngành; chuyên môn; chuyên nghiệp

2 nghĩa#49234
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chuyên ngành; chuyên môn; chuyên nghiệp

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều tài lẻ.

  2. 貳名danh từ

    kỹ năng độc đáo; tuyệt kỹ

    • 。

      Anh ấy có một kỹ năng độc đáo.

绝
jué
tuyệt
BỘ THỦ⽷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu