绚烂

绚烂
xuànlàn
huyến lạn

rạng rỡ; phát huy rực rỡ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    rạng rỡ; phát huy rực rỡ

    • Pháo hoa nở rộ rực rỡ.

  2. tính từ

    rực rỡ; lộng lẫy

  3. tính từ

    rực rỡ; lộng lẫy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.