给脸

给脸
gěiliǎn
cấp kiểm

(khẩu) cho mặt; tôn trọng; thể diện; (thường mỉa mai) đối xử lịch sự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) cho mặt; tôn trọng; thể diện; (thường mỉa mai) đối xử lịch sự

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.