绘本

绘本
huìběn
hội bản

sách tranh; sách hình minh họa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sách tranh; sách hình minh họa

    • Tôi thích đọc sách tranh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.