结连

结连
jiélián
kết liên

liên kết; nối tiếp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    liên kết; nối tiếp

    • Những việc này liên kết với nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.