结肠炎

结肠炎
jiéchángyán
kết tràng viêm

viêm kết tràng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm kết tràng

    • Anh ấy bị viêm đại tràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.