结社自由

结社自由
jiéshèyóu
kết xã tự do

tự do lập hội; tự do kết hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tự do lập hội; tự do kết hợp

    • Tự do lập hội là quyền con người cơ bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.