结疤

结疤
jié
kết ba

lành sẹo; tạo sẹo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lành sẹo; tạo sẹo

    • Vết thương đã kết sẹo rồi.

  2. động từ

    tạo sẹo; lành sẹo

    • Vết thương đã đóng vảy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.