结点

结点
jiédiǎn
kết điểm

nút; điểm nối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nút; điểm nối

    • Mạng lưới này có rất nhiều nút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.