结晶状

结晶状
jiéjīngzhuàng
kết tinh trạng

dạng tinh thể; dạng kết tinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dạng tinh thể; dạng kết tinh

    • Loại khoáng vật này có dạng kết tinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.