结晶水

结晶水
jiéjīngshuǐ
kết tinh thuỷ

nút cầm máu; huyết khối cầm máu (y học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nút cầm máu; huyết khối cầm máu (y học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.