结怨

结怨
jiéyuàn
kết oán

giảm đau; giảm đau (chỉ thống)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. giảm đau; giảm đau (chỉ thống)

  2. thuốc giảm đau; thuốc giảm đau (thuốc giảm đau)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.