Tới nội dung chính

结巴

结巴
jiēba
kết ba

lắp bắp; nói lắp

1 nghĩa#24083
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lắp bắp; nói lắp

    • 。

      Anh ấy nói chuyện hơi lắp bắp.

结
jiē
kết
BỘ THỦ⽷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu