结壳

结壳
jié
kết xác

người chính trực; quân tử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. người chính trực; quân tử

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.