绒球

绒球
róngqiú
nhung cầu

điện tích dương; điện dương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điện tích dương; điện dương

    • Trên mũ của cô ấy có một quả cầu lông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.