绑定

绑定
bǎngdìng
bảng định

ràng buộc; liên kết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ràng buộc; liên kết

    • Vui lòng liên kết số điện thoại di động của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.