经期

经期
jīng
kinh kỳ

chu kỳ kinh nguyệt; kỳ kinh

1 nghĩa#49026
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chu kỳ kinh nguyệt; kỳ kinh

    • Kinh nguyệt của tôi rất đều đặn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)HÀI THANH

Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.