终端

终端
zhōngduān
chung đoan

giai đoạn cuối; cuối kỳ; (y học) giai đoạn cuối (ung thư)

2 nghĩa#22428
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giai đoạn cuối; cuối kỳ; (y học) giai đoạn cuối (ung thư)

    • Thiết bị đầu cuối này có thể kết nối với internet.

  2. danh từ

    kết cục; kết thúc

    • Thiết bị đầu cuối này đã cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.