Tới nội dung chính

终端

终端
zhōngduān
chung đoan

giai đoạn cuối; cuối kỳ; (y học) giai đoạn cuối (ung thư)

2 nghĩa#22428
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giai đoạn cuối; cuối kỳ; (y học) giai đoạn cuối (ung thư)

    • 。

      Thiết bị đầu cuối này có thể kết nối với internet.

  2. 貳名danh từ

    kết cục; kết thúc

    • 。

      Thiết bị đầu cuối này đã cũ rồi.

终
zhōng
chung
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu