终毛

终毛
zhōngmáo
chung mao

lông cuối; lông dài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lông cuối; lông dài

    • Lông cuối là một loại lông trên cơ thể người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.