终归

终归
zhōngguī
chung quy

cuối cùng; rốt cuộc; tất cả

1 nghĩa#46885
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    cuối cùng; rốt cuộc; tất cả

    • Cuối cùng thì anh ấy cũng đã đến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.