终审

终审
zhōngshěn
chung thẩm

phúc thẩm cuối cùng; sơ thẩm cuối cùng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phúc thẩm cuối cùng; sơ thẩm cuối cùng

    • Tòa án đã tiến hành xét xử cuối cùng vụ án.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.