终了

终了
zhōngliǎo
chung liễu

kết thúc; chấm dứt

1 nghĩa#37573
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kết thúc; chấm dứt

    • Cuộc họp đã kết thúc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.