Tới nội dung chính

细腻

细腻
xìnì
tế nhị

tinh tế; tỉ mỉ; tinh xảo

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#28961
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tinh tế; tỉ mỉ; tinh xảo

    • 。

      Màn trình diễn của cô ấy rất tinh tế.

  2. 貳形tính từ

    mịn màng; tế nhị; mềm mại

    • 。

      Da của cô ấy rất mịn màng.

细
xì
tế
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu