组胺

组胺
àn
tổ át

histamin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    histamin

    • Histamine là một chất hoạt tính sinh học quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.