线香

线香
xiànxiāng
tuyến hương

nhang; hương que

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhang; hương que

    • Cô ấy đã đốt một nén hương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
线

Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.