线脚

线脚
xiànjiǎo
tuyến cước

đường chỉ; mũi khâu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đường chỉ; mũi khâu

    • Đường may của chiếc áo này rất đẹp.

  2. danh từ

    đường viền trang trí; gờ chỉ (dùng che mối nối trong kiến trúc, nội thất)

    • Đường viền trang trí của căn phòng này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
线

Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.