线程

线程
xiànchéng
tuyến trình

luồng; chủ đề thực thi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    luồng; chủ đề thực thi

    • Chương trình này có nhiều luồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
线

Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.