线团

线团
xiàntuán
tuyến đoàn

cuộn chỉ; viên chỉ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cuộn chỉ; viên chỉ

    • Cuộn chỉ này rất lộn xộn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
线

Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.