纽时

纽时
NiǔShí
nữu thời

Thời báo Nơ Ước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thời báo Nơ Ước

    • Tôi đọc New York Times mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.