纺织厂

纺织厂
fǎngzhīchǎng
phưởng chức xưởng

nhà máy dệt; xưởng dệt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà máy dệt; xưởng dệt

    • Bố tôi làm việc ở nhà máy dệt.

  2. danh từ

    nhà máy dệt; xưởng dệt

    • Mẹ tôi làm việc ở nhà máy dệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.