纹层

纹层
wéncéng
văn tầng

lớp mỏng; tầng vân

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp mỏng; tầng vân

    • Hòn đá này có vân tầng.

  2. danh từ

    cánh (hoa); múi (quả); mảnh (vỡ)

  3. danh từ

    phân tầng; phân lớp; lớp hóa

    • Loại đá này có lớp vân rõ ràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.