纵波

纵波
zòng
tung ba

sóng dọc; sóng nén

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng dọc; sóng nén

    • Sóng dọc là một loại sóng cơ học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.