纵梁

纵梁
zòngliáng
tung lương

xà dọc; dầm dọc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xà dọc; dầm dọc

    • Dầm dọc của chiếc xe này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.