纳尼

纳尼
nạp ni

nani à; cái gì vậy (lóng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    nani à; cái gì vậy (lóng)

    • Cái gì? Bạn nói gì cơ?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.