纳宠

纳宠
chǒng
nạp sủng

nhận làm thiếp; nạp chứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhận làm thiếp; nạp chứng

    • Anh ấy đã nạp sủng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.