纳凉

纳凉
liáng
nạp lương

vách ngang; ngăn ngang (sàn ngang của polyp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vách ngang; ngăn ngang (sàn ngang của polyp)

    • Vào buổi tối mùa hè, mọi người thích hóng mát ở công viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.