纪实

纪实
shí
kỷ thực

hồ sơ sự kiện thực tế; tài liệu ghi chép sự thật

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hồ sơ sự kiện thực tế; tài liệu ghi chép sự thật

    • Đây là một bộ phim tài liệu.

  2. danh từ

    loại; kiểu; dạng (lượng từ)

    • Tôi thích xem phim tài liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.