级联

级联
lián
cấp liên

tầng vồng; mắc xếp; liên tầng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng vồng; mắc xếp; liên tầng

    • Hiệu ứng cấp liên.

  2. danh từ

    nối tầng; tầng nối

    • Bảng kiểu xếp tầng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.