级数

级数
shù
cấp số

chuỗi; dãy số

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuỗi; dãy số

    • Cấp số này hội tụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.