约翰

约翰
Yuēhàn
ước hàn

cây bạch dương; cây birch (Betula)

3 nghĩa#757
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây bạch dương; cây birch (Betula)

    男人的名字nánrén de míngzì

    • Johan là bạn của tôi.

  2. danh từ

    họ Cáng lò (Betulaceae), bao gồm bạch dương và cây alder

    人名,欧洲常见的男性名字rénmíng, ōuzhōu chángjiàn de nánxìng míngzi

    • Johann là bạn của tôi.

  3. danh từ

    huyện Hoa Xuyên, thành phố Giai Mộc Tư, tỉnh Hắc Long Giang

    人的名字,英文名John的中文音译rén de míngzi, Yīngwén míng John de zhōngwén yīnyì

    • John là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.