约柜

约柜
yuēguì
ước quỹ

Hòm giao ước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hòm giao ước

    • Hòm Giao Ước là vật thánh của người Israel cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.