纤道

纤道
qiàndào
khiên đạo

con đường kéo thuyền; đường sợi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con đường kéo thuyền; đường sợi

    • Con đường kéo thuyền này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.