纤芯

纤芯
xiānxīn
tiêm tâm

lõi sợi; nhân sợi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lõi sợi; nhân sợi

    • Lõi sợi quang là phần truyền tín hiệu của sợi quang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.