纤毛

纤毛
xiānmáo
tiêm mao

lông mi; tơ lông nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lông mi; tơ lông nhỏ

    • Lông mao là cấu trúc nhỏ giống sợi tóc trên bề mặt tế bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.