纤尘

纤尘
xiānchén
tiêm trần

hạt bụi nhỏ; mảy bụi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt bụi nhỏ; mảy bụi

    • Trong không khí không có một hạt bụi nào.

  2. danh từ

    bụi mịn; bụi đất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.