红鲣

红鲣
hóngjiān
hồng kiên

cá mòi đỏ; cá chim đỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá mòi đỏ; cá chim đỏ

    • Cá hồng kiên là một loại cá biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.