红铜

红铜
hóngtóng
hồng đồng

đồng đỏ; đồng nguyên chất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng đỏ; đồng nguyên chất

    • Đồng đỏ là một loại kim loại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.