Tới nội dung chính

红铜

红铜
hóngtóng
hồng đồng

đồng đỏ; đồng nguyên chất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồng đỏ; đồng nguyên chất

    • 。

      Đồng đỏ là một loại kim loại.

红
gōng
hồng
BỘ THỦ⽷
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu