红铃虫

红铃虫
hónglíngchóng
hồng linh trùng

côn trùng kỳ lạ hồng; sâu bông hồng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    côn trùng kỳ lạ hồng; sâu bông hồng

    • Sâu hồng là một loại côn trùng gây hại.

  2. danh từ

    sâu bệnh bông; sâu bông đỏ

    • Hồng linh trùng là một loại sâu bệnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.