红轮

红轮
hónglún
hồng luân

theo chiều ngang; ngang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    theo chiều ngang; ngang

    • Mặt trời lặn ở phía tây, màn đêm buông xuống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.